CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinan Rural Commercial Bank Huangtai Branch | 402451010478 | 济南农村商业银行黄台支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Convention and Exhibition Center Branch | 402451002371 | 济南农村商业银行会展中心支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Jiangshuiquan Road Branch | 402451010195 | 济南农村商业银行浆水泉路支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Jinxiuchuan Branch | 402451002082 | 济南农村商业银行锦绣川支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Jigang Branch | 402451002621 | 济南农村商业银行济钢分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Jiluo Road Branch | 402451010605 | 济南农村商业银行济泺路支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Jinger Road Branch | 402451010701 | 济南农村商业银行经二路分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Jiefang East Road Branch | 402451010082 | 济南农村商业银行解放东路支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Kuangshan Branch | 402451010648 | 济南农村商业银行匡山支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Jiuqu Branch | 402451010234 | 济南农村商业银行九曲分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.