CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinan Rural Commercial Bank Jingshi Road Branch | 402451001045 | 济南农村商业银行经十路支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Airport Branch | 402451002517 | 济南农村商业银行空港分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Laotun Branch | 402451010613 | 济南农村商业银行老屯支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Laosengkou Branch | 402451002451 | 济南农村商业银行老僧口分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Home Appliances Mall Branch | 402451010736 | 济南农村商业银行家电商城支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Lotte Branch | 402451004328 | 济南农村商业银行乐天分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Licheng Branch | 402451002007 | 济南农村商业银行历城支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Lishan North Road Branch | 402451010494 | 济南农村商业银行历山北路支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Lixia Branch | 402451010162 | 济南农村商业银行历下支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Liangwang Branch | 402451002584 | 济南农村商业银行梁王分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.