CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinan Rural Commercial Bank Mazhuang Branch | 402451004301 | 济南农村商业银行马庄分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Mengjia Branch | 402451002664 | 济南农村商业银行孟家分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Meilihu Branch | 402451010363 | 济南农村商业银行美里湖支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Min Ziqian Branch | 402451010066 | 济南农村商业银行闵子骞支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Mingquan Branch | 402451010937 | 济南农村商业银行茗泉分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Motianling Branch | 402451002259 | 济南农村商业银行摩天岭分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Minghu Branch | 402451010460 | 济南农村商业银行明湖支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Niuwang Branch | 402451010154 | 济南农村商业银行牛旺支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Pancun Branch | 402451004213 | 济南农村商业银行潘村分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Ping'an North Road Branch | 402451004192 | 济南农村商业银行平安北路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.