CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinan Rural Commercial Bank Ping An Branch | 402451004051 | 济南农村商业银行平安支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Qilibao Branch | 402451002736 | 济南农村商业银行七里堡分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Qilihe Branch | 402451002744 | 济南农村商业银行七里河分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Qingyang Branch | 402451004385 | 济南农村商业银行青杨分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Quancheng Road Branch | 402451010120 | 济南农村商业银行泉城路支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Runfeng Branch | 402451010996 | 济南农村商业银行润丰支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Qianzhang Branch | 402451002672 | 济南农村商业银行前张支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Shanda Branch | 402451002728 | 济南农村商业银行山大支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Shantou Branch | 402451002550 | 济南农村商业银行山头分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Sangzidian Branch | 402451010058 | 济南农村商业银行桑梓店支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.