CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinan Rural Commercial Bank Times New City Branch | 402451002816 | 济南农村商业银行时代新城分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Shilihe Branch | 402451010179 | 济南农村商业银行十里河分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Shizhong Branch | 402451001012 | 济南农村商业银行市中支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Shungeng Road Branch | 402451010259 | 济南农村商业银行舜耕路支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Shuangquan Branch | 402451004060 | 济南农村商业银行双泉支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Sujia Branch | 402451002605 | 济南农村商业银行宿家分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Suncun Branch | 402451002103 | 济南农村商业银行孙村支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Tangye Branch | 402451002525 | 济南农村商业银行唐冶支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Tangwang Branch | 402451002111 | 济南农村商业银行唐王支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Tianqiao Branch | 402451001037 | 济南农村商业银行天桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.