CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinan Rural Commercial Bank Wuzhuang Branch | 402451004344 | 济南农村商业银行武庄分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Xidunqiu Branch | 402451002322 | 济南农村商业银行西顿邱支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Xiaoli Branch | 402451004094 | 济南农村商业银行孝里支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Xincheng Branch | 402451010541 | 济南农村商业银行新城支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Xuli Branch | 402451010550 | 济南农村商业银行徐李分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Wufeng Branch | 402451004086 | 济南农村商业银行五峰支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Xuanzhuang Branch | 402451004272 | 济南农村商业银行漩庄分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Yangguangxinlu Branch | 402451010710 | 济南农村商业银行阳光新路支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Yangzhuang Branch | 402451010568 | 济南农村商业银行杨庄支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Yaojia Branch | 402451001029 | 济南农村商业银行姚家支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.