CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinan Rural Commercial Bank Zhanger Branch | 402451002427 | 济南农村商业银行张而分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Yingshizhuang Branch | 402451010656 | 济南农村商业银行营市庄分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Zhangxia Branch | 402451004109 | 济南农村商业银行张夏支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Zhonggong Branch | 402451002154 | 济南农村商业银行仲宫支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Zhangzhuang Branch | 402451010427 | 济南农村商业银行张庄支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Zhujia Branch | 402451002218 | 济南农村商业银行朱家分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Zhudian Branch | 402451002777 | 济南农村商业银行祝甸分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Ziyuncheng Branch | 402451010347 | 济南农村商业银行紫云城支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Zhangqiu Branch | 402451004682 | 青岛农村商业银行章丘支行 |
| Shandong Jiyang Rural Commercial Bank Ankang Street Branch | 402451006137 | 山东济阳农村商业银行安康街分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.