CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shandong Jiyang Rural Commercial Bank Qingning Branch402451006057山东济阳农村商业银行青宁支行
Shandong Jiyang Rural Commercial Bank Development Zone Branch402451006145山东济阳农村商业银行开发区支行
Shandong Jiyang Rural Commercial Bank Miaolang Branch402451006049山东济阳农村商业银行庙廊支行
Shandong Jiyang Rural Commercial Bank Jinger Road Branch402451006112山东济阳农村商业银行经二路分理处
Shandong Jiyang Rural Commercial Bank Qudi Branch402451006065山东济阳农村商业银行曲堤支行
Shandong Jiyang Rural Commercial Bank Renfeng Branch402451006073山东济阳农村商业银行仁风支行
Shandong Jiyang Rural Commercial Bank Sanjiao Branch402451006274山东济阳农村商业银行三教分理处
Shandong Jiyang Rural Commercial Bank Taiping Branch402451006196山东济阳农村商业银行太平支行
Shandong Jiyang Rural Commercial Bank Weiyi Road Branch402451006153山东济阳农村商业银行纬一路分理处
Shandong Jiyang Rural Commercial Bank Suomiao Branch402451006223山东济阳农村商业银行索庙支行
Hiển thị 161–170 trên 3775

Cách dùng danh bạ

Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.