CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Pingyin Rural Commercial Bank Shilipu Branch | 402451005144 | 山东平阴农村商业银行十里铺支行 |
| Shandong Pingyin Rural Commercial Bank Xiaozhi Branch | 402451005110 | 山东平阴农村商业银行孝直支行 |
| Shandong Jiyang Rural Commercial Bank Sungeng Branch | 402451006090 | 山东济阳农村商业银行孙耿支行 |
| Shandong Pingyin Rural Commercial Bank Kongcun Branch | 402451005072 | 山东平阴农村商业银行孔村支行 |
| Shandong Shanghe Rural Commercial Bank Changzhuang Branch | 402451007100 | 山东商河农村商业银行常庄支行 |
| Shandong Pingyin Rural Commercial Bank Business Department | 402451005005 | 山东平阴农村商业银行营业部 |
| Shandong Shanghe Rural Commercial Bank Baiqiao Branch | 402451007319 | 山东商河农村商业银行白桥支行 |
| Shandong Shanghe Rural Commercial Bank Hanmiao Branch | 402451007095 | 山东商河农村商业银行韩庙支行 |
| Shandong Pingyin Rural Commercial Bank Yushan Branch | 402451005021 | 山东平阴农村商业银行榆山支行 |
| Shandong Shanghe Rural Commercial Bank Urban Branch | 402451007038 | 山东商河农村商业银行城区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.