CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Jiyang Rural Commercial Bank Xinshi Branch | 402451006104 | 山东济阳农村商业银行新市支行 |
| Shandong Pingyin Rural Commercial Bank Ancheng Branch | 402451005013 | 山东平阴农村商业银行安城支行 |
| Shandong Jiyang Rural Commercial Bank Tangmiao Branch | 402451006240 | 山东济阳农村商业银行唐庙分理处 |
| Shandong Jiyang Rural Commercial Bank Xinji Branch | 402451006188 | 山东济阳农村商业银行辛集分理处 |
| Shandong Shanghe Rural Commercial Bank Huji Branch | 402451007087 | 山东商河农村商业银行胡集支行 |
| Shandong Shanghe Rural Commercial Bank Jiazhuang Branch | 402451007046 | 山东商河农村商业银行贾庄支行 |
| Shandong Shanghe Rural Commercial Bank Huairen Branch | 402451007054 | 山东商河农村商业银行怀仁支行 |
| Shandong Shanghe Rural Commercial Bank Longsangsi Branch | 402451007011 | 山东商河农村商业银行龙桑寺支行 |
| Shandong Shanghe Rural Commercial Bank Niubao Branch | 402451007167 | 山东商河农村商业银行牛堡支行 |
| Shandong Shanghe Rural Commercial Bank Qianpu Branch | 402451007126 | 山东商河农村商业银行钱铺支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.