CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shandong Shanghe Rural Commercial Bank Zhanjia Branch402451007191山东商河农村商业银行展家支行
Shandong Shanghe Rural Commercial Bank Zhangfang Branch402451007327山东商河农村商业银行张坊支行
Shandong Shanghe Rural Commercial Bank Zhaokuiyuan Branch402451007335山东商河农村商业银行赵魁元支行
Shandong Shanghe Rural Commercial Bank Zhenglu Branch402451007079山东商河农村商业银行郑路支行
Shandong Rural Credit Union402451000010山东省农村信用社联合社
Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Baiyun Road Branch402451003421山东章丘农村商业银行白云路分理处
Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Bucun Branch402451003018山东章丘农村商业银行埠村支行
Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Urban Branch402451003171山东章丘农村商业银行城区支行
Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Baiyun Lake Branch402451003309山东章丘农村商业银行白云湖支行
Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Caofan Branch402451003624山东章丘农村商业银行曹范支行
Hiển thị 211–220 trên 3775

Cách dùng danh bạ

Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.