CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Hanma Branch | 402451003219 | 山东章丘农村商业银行韩码分理处 |
| Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Huanghe Branch | 402451003067 | 山东章丘农村商业银行黄河支行 |
| Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Development Zone Branch | 402451003737 | 山东章丘农村商业银行开发区支行 |
| Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Lifu Branch | 402451003376 | 山东章丘农村商业银行李福支行 |
| Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Longshan Branch | 402451003333 | 山东章丘农村商业银行龙山支行 |
| Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Huicun Branch | 402451003286 | 山东章丘农村商业银行回村支行 |
| Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Ningjiabu Branch | 402451003083 | 山东章丘农村商业银行宁家埠支行 |
| Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Mingshui Branch | 402451003075 | 山东章丘农村商业银行明水支行 |
| Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Qilangyuan Branch | 402451003528 | 山东章丘农村商业银行七郎院分理处 |
| Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Sangyuan Branch | 402451003536 | 山东章丘农村商业银行桑园分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.