CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Yanjiayu Branch | 402451003059 | 山东章丘农村商业银行闫家峪分理处 |
| Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Yanmingquan Branch | 402451003729 | 山东章丘农村商业银行眼明泉支行 |
| Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Wenzu Branch | 402451003122 | 山东章丘农村商业银行文祖支行 |
| Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Business Department | 402451003000 | 山东章丘农村商业银行营业部 |
| Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Zaoyuan Branch | 402451003163 | 山东章丘农村商业银行枣园支行 |
| Shandong Gaoqing Rural Commercial Bank | 402453580017 | 山东高青农村商业银行 |
| Shandong Gaoqing Rural Commercial Bank Changjia Branch | 402453580092 | 山东高青农村商业银行常家支行 |
| Shandong Gaoqing Rural Commercial Bank Chengnan Branch | 402453580076 | 山东高青农村商业银行城南分理处 |
| Shandong Gaoqing Rural Commercial Bank Urban Branch | 402453580148 | 山东高青农村商业银行城区支行 |
| Shandong Gaoqing Rural Commercial Bank Chengxi Branch | 402453580050 | 山东高青农村商业银行城西分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.