CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shandong Gaoqing Rural Commercial Bank Qingcheng Branch402453580164山东高青农村商业银行青城支行
Shandong Gaoqing Rural Commercial Bank Shangcheng Branch402453580033山东高青农村商业银行商城支行
Shandong Gaoqing Rural Commercial Bank Tangfang Branch402453580277山东高青农村商业银行唐坊支行
Shandong Gaoqing Rural Commercial Bank Tianzhen Branch402453580025山东高青农村商业银行田镇支行
Shandong Gaoqing Rural Commercial Bank Sanhe Branch402453580105山东高青农村商业银行三合分理处
Shandong Gaoqing Rural Commercial Bank Yanzhuang Branch402453580269山东高青农村商业银行闫庄支行
Shandong Gaoqing Rural Commercial Bank Zhaodian Branch402453580293山东高青农村商业银行赵店支行
Shandong Gaoqing Rural Commercial Bank Qingcheng Road Branch402453580121山东高青农村商业银行青城路支行
Shandong Huantai Rural Commercial Bank Chenzhuang Chenbei Branch402453160734山东桓台农村商业银行陈庄陈北分理处
Shandong Huantai Rural Commercial Bank Chenzhuang Branch402453160742山东桓台农村商业银行陈庄支行
Hiển thị 271–280 trên 3775

Cách dùng danh bạ

Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.