CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shandong Gaoqing Rural Commercial Bank Gaocheng Branch402453580244山东高青农村商业银行高城分理处
Shandong Gaoqing Rural Commercial Bank Gaocheng Branch402453580252山东高青农村商业银行高城支行
Shandong Gaoqing Rural Commercial Bank Fanjialin Branch402453580228山东高青农村商业银行樊家林支行
Shandong Gaoqing Rural Commercial Bank Park Branch402453580308山东高青农村商业银行公园分理处
Shandong Gaoqing Rural Commercial Bank Heilizhai Branch402453580197山东高青农村商业银行黑里寨支行
Shandong Gaoqing Rural Commercial Bank Liangsun Branch402453580285山东高青农村商业银行梁孙分理处
Shandong Gaoqing Rural Commercial Bank Huagou Branch402453580210山东高青农村商业银行花沟支行
Shandong Gaoqing Rural Commercial Bank Longsang Branch402453580236山东高青农村商业银行龙桑分理处
Shandong Gaoqing Rural Commercial Bank Muli Branch402453580189山东高青农村商业银行木李支行
Shandong Gaoqing Rural Commercial Bank Chengdong Branch402453580084山东高青农村商业银行城东分理处
Hiển thị 261–270 trên 3775

Cách dùng danh bạ

Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.