CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Puji Branch | 402451003106 | 山东章丘农村商业银行普集支行 |
| Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Shanshuiquancheng Branch | 402451003585 | 山东章丘农村商业银行山水泉城分理处 |
| Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Mall Branch | 402451003665 | 山东章丘农村商业银行商城分理处 |
| Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Shengjing Branch | 402451003405 | 山东章丘农村商业银行圣井支行 |
| Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Shuangshan Branch | 402451003761 | 山东章丘农村商业银行双山支行 |
| Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Shuizhai Branch | 402451003114 | 山东章丘农村商业银行水寨支行 |
| Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Wangbaizhuang Branch | 402451003472 | 山东章丘农村商业银行王白庄分理处 |
| Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Xianggongzhuang Branch | 402451003139 | 山东章丘农村商业银行相公庄支行 |
| Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Xinzhai Branch | 402451003147 | 山东章丘农村商业银行辛寨支行 |
| Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Xiuhui Branch | 402451003155 | 山东章丘农村商业银行绣惠支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.