CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Daokou Branch402451003235山东章丘农村商业银行道口分理处
Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Dangjia Branch402451003091山东章丘农村商业银行党家支行
Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Chizitou Branch402451003544山东章丘农村商业银行池子头支行
Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Diaozhen Branch402451003026山东章丘农村商业银行刁镇支行
Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Gaoguanzhai Branch402451003042山东章丘农村商业银行高官寨支行
Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Duozhuang Branch402451003034山东章丘农村商业银行垛庄支行
Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Guanzhuang Branch402451003552山东章丘农村商业银行官庄支行
Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Gongyeer Road Branch402451003681山东章丘农村商业银行工业二路分理处
Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Ezhuang Branch402451003616山东章丘农村商业银行鹅庄分理处
Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Houying Branch402451003430山东章丘农村商业银行后营分理处
Hiển thị 221–230 trên 3775

Cách dùng danh bạ

Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.