CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Chengqu Zhennan Branch | 402453160620 | 山东桓台农村商业银行城区镇南分理处 |
| Shandong Gaoqing Rural Commercial Bank Zhongxin Road Branch | 402453580130 | 山东高青农村商业银行中心路分理处 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Beiyuan Branch | 402453160603 | 山东桓台农村商业银行北苑支行 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Dongxinqianbi Branch | 402453160558 | 山东桓台农村商业银行东辛前毕分理处 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Dongxin Branch | 402453160523 | 山东桓台农村商业银行东辛支行 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Gengqiao Branch | 402453160404 | 山东桓台农村商业银行耿桥支行 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Guolidianzi Branch | 402453160381 | 山东桓台农村商业银行果里店子分理处 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Guoli Jiangfang Branch | 402453160390 | 山东桓台农村商业银行果里姜坊分理处 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Urban Branch | 402453160638 | 山东桓台农村商业银行城区支行 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Guoli College Branch | 402453160767 | 山东桓台农村商业银行果里学院分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.