CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Guoli Branch | 402453160373 | 山东桓台农村商业银行果里支行 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Houzhuang Tieyuan Branch | 402453160453 | 山东桓台农村商业银行侯庄铁源分理处 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Houzhuang Longfeng Branch | 402453160461 | 山东桓台农村商业银行侯庄龙凤分理处 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Houzhuang Branch | 402453160445 | 山东桓台农村商业银行侯庄支行 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Jingjia Branch | 402453160252 | 山东桓台农村商业银行荆家支行 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Maqiao Branch | 402453160700 | 山东桓台农村商业银行马桥支行 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Qifeng Huagou Branch | 402453160293 | 山东桓台农村商业银行起凤华沟分理处 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Jingli Ren Branch | 402453160277 | 山东桓台农村商业银行荆家里仁分理处 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Qifengqibei Branch | 402453160324 | 山东桓台农村商业银行起凤起北分理处 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Jingjiaqianliu Branch | 402453160269 | 山东桓台农村商业银行荆家前刘分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.