CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shandong Huantai Rural Commercial Bank Tangshan Branch402453160084山东桓台农村商业银行唐山支行
Shandong Huantai Rural Commercial Bank Tianzhuang Construction Branch402453160068山东桓台农村商业银行田庄建筑分理处
Shandong Huantai Rural Commercial Bank Tianzhuang Gaolou Branch402453160033山东桓台农村商业银行田庄高楼分理处
Shandong Huantai Rural Commercial Bank Tianzhuang Branch402453160025山东桓台农村商业银行田庄支行
Shandong Huantai Rural Commercial Bank Tianzhuang Yuanwen Branch402453160041山东桓台农村商业银行田庄元文分理处
Shandong Huantai Rural Commercial Bank Xinyuan Branch402453160582山东桓台农村商业银行信园支行
Shandong Huantai Rural Commercial Bank Xinyuan Taiyue Branch402453160695山东桓台农村商业银行信园泰岳分理处
Shandong Huantai Rural Commercial Bank Wuli Jianshe Street Branch402453160105山东桓台农村商业银行五里建设街分理处
Shandong Huantai Rural Commercial Bank Xinyuan Yijing Branch402453160687山东桓台农村商业银行信园羿景分理处
Shandong Huantai Rural Commercial Bank Wuli Branch402453160507山东桓台农村商业银行五里支行
Hiển thị 311–320 trên 3775

Cách dùng danh bạ

Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.