CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Zhoujiarongjia Branch | 402453160228 | 山东桓台农村商业银行周家荣家分理处 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Damiao Branch | 402453040051 | 山东临淄农村商业银行大庙分理处 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Dawu Branch | 402453040213 | 山东临淄农村商业银行大武支行 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Phoenix Branch | 402453040512 | 山东临淄农村商业银行凤凰城支行 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Gaoyang Wangzhuang Branch | 402453040588 | 山东临淄农村商业银行高阳王庄分理处 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Gaoyang Branch | 402453040553 | 山东临淄农村商业银行高阳支行 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Daliu Branch | 402453040545 | 山东临淄农村商业银行大柳分理处 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Beiyang Branch | 402453040192 | 山东临淄农村商业银行北羊支行 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Gucheng Branch | 402453040393 | 山东临淄农村商业银行古城分理处 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Huangcheng Branch | 402453040272 | 山东临淄农村商业银行皇城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.