CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Bianhe Branch | 402453040043 | 山东临淄农村商业银行边河支行 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Golden Triangle Branch | 402453040117 | 山东临淄农村商业银行金三角支行 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Nanwang Branch | 402453040027 | 山东临淄农村商业银行南王支行 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Qidu Branch | 402453040432 | 山东临淄农村商业银行齐都支行 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Niushan Road Branch | 402453040248 | 山东临淄农村商业银行牛山路支行 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Qiling Branch | 402453040449 | 山东临淄农村商业银行齐陵支行 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Qiyuan Road Branch | 402453040221 | 山东临淄农村商业银行齐园路分理处 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Ruiquan Sunshine Branch | 402453040184 | 山东临淄农村商业银行瑞泉阳光支行 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Sangjia Branch | 402453040301 | 山东临淄农村商业银行桑家支行 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Shilongcheng Branch | 402453040141 | 山东临淄农村商业银行世龙城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.