CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Songjia Branch | 402453040473 | 山东临淄农村商业银行宋家分理处 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Sunlou Branch | 402453040094 | 山东临淄农村商业银行孙娄支行 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Suhuacheng Branch | 402453040256 | 山东临淄农村商业银行塑化城支行 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Tonglin Branch | 402453040570 | 山东临淄农村商业银行桐林分理处 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Wangzhai Branch | 402453040078 | 山东临淄农村商业银行王寨分理处 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Wangzhuang Branch | 402453040133 | 山东临淄农村商业银行王庄分理处 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Wenjia Branch | 402453040060 | 山东临淄农村商业银行温家分理处 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Wenshao Branch | 402453040344 | 山东临淄农村商业银行闻韶支行 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Wutai Branch | 402453040086 | 山东临淄农村商业银行梧台支行 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Xixia Branch | 402453040416 | 山东临淄农村商业银行西夏分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.