CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shandong Linzi Rural Commercial Bank Xindian Branch402453040176山东临淄农村商业银行辛店支行
Shandong Linzi Rural Commercial Bank Xinhua Road Branch402453040328山东临淄农村商业银行辛化路分理处
Shandong Linzi Rural Commercial Bank Business Department402453040019山东临淄农村商业银行营业部
Shandong Linzi Rural Commercial Bank Yongliu Branch402453040377山东临淄农村商业银行永流支行
Shandong Linzi Rural Commercial Bank Weihe Branch402453040596山东临淄农村商业银行苇河分理处
Shandong Linzi Rural Commercial Bank Zhangwang Branch402453040529山东临淄农村商业银行张王分理处
Shandong Linzi Rural Commercial Bank Yafu Branch402453040352山东临淄农村商业银行崖付分理处
Shandong Linzi Rural Commercial Bank Zhaokou Branch402453040168山东临淄农村商业银行召口支行
Shandong Linzi Rural Commercial Bank Zhutai Branch402453040537山东临淄农村商业银行朱台支行
Shandong Linzi Rural Commercial Bank Yanjia Branch402453040150山东临淄农村商业银行闫家分理处
Hiển thị 371–380 trên 3775

Cách dùng danh bạ

Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.