CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Zijiang Garden Branch | 402453040310 | 山东临淄农村商业银行淄江花园支行 |
| Shandong Yiyuan Rural Commercial Bank Chengbei Branch | 402453670376 | 山东沂源农村商业银行城北分理处 |
| Shandong Yiyuan Rural Commercial Bank Dazhangzhuang Branch | 402453670114 | 山东沂源农村商业银行大张庄支行 |
| Shandong Yiyuan Rural Commercial Bank Urban Branch | 402453670333 | 山东沂源农村商业银行城区支行 |
| Shandong Yiyuan Rural Commercial Bank Gaozhuang Branch | 402453670163 | 山东沂源农村商业银行高庄支行 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Xindong Branch | 402453040490 | 山东临淄农村商业银行辛东分理处 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Xuyao Branch | 402453040504 | 山东临淄农村商业银行徐姚分理处 |
| Shandong Yiyuan Rural Commercial Bank Dongli Branch | 402453670091 | 山东沂源农村商业银行东里支行 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Xinsi Street Branch | 402453040336 | 山东临淄农村商业银行辛四街支行 |
| Shandong Yiyuan Rural Commercial Bank Jinxing Branch | 402453670251 | 山东沂源农村商业银行金星支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.