CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Yiyuan Rural Commercial Bank Xujiazhuang Branch | 402453670042 | 山东沂源农村商业银行徐家庄支行 |
| Shandong Yiyuan Rural Commercial Bank Suobeiling Branch | 402453670243 | 山东沂源农村商业银行梭背岭支行 |
| Shandong Yiyuan Rural Commercial Bank Tumen Branch | 402453670325 | 山东沂源农村商业银行土门支行 |
| Shandong Yiyuan Rural Commercial Bank Nanma Branch | 402453670122 | 山东沂源农村商业银行南麻支行 |
| Shandong Yiyuan Rural Commercial Bank Yanhe West Road Branch | 402453670202 | 山东沂源农村商业银行沿河西路分理处 |
| Shandong Yiyuan Rural Commercial Bank Yanya Branch | 402453670260 | 山东沂源农村商业银行燕崖支行 |
| Shandong Yiyuan Rural Commercial Bank Business Department | 402453670018 | 山东沂源农村商业银行营业部 |
| Shandong Yiyuan Rural Commercial Bank Yimeng Jiayuan Branch | 402453670278 | 山东沂源农村商业银行沂蒙佳苑分理处 |
| Shandong Yiyuan Rural Commercial Bank Zhangjiapo Branch | 402453670317 | 山东沂源农村商业银行张家坡支行 |
| Shandong Yiyuan Rural Commercial Bank Zhongzhuang Branch | 402453670309 | 山东沂源农村商业银行中庄支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.