CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Yiyuan Rural Commercial Bank Yuezhuang Branch | 402453670083 | 山东沂源农村商业银行悦庄分理处 |
| Shandong Yiyuan Rural Commercial Bank Yuezhuang Branch | 402453670059 | 山东沂源农村商业银行悦庄支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Aolin New City Branch | 402453010670 | 山东张店农村商业银行奥林新城分理处 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank | 402453010014 | 山东张店农村商业银行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Baoshan Branch | 402453010364 | 山东张店农村商业银行宝山支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Beishi Branch | 402453010590 | 山东张店农村商业银行北石分理处 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Chengbei Branch | 402453010696 | 山东张店农村商业银行城北支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Chengdong Branch | 402453010645 | 山东张店农村商业银行城东支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Cuijun Branch | 402453010268 | 山东张店农村商业银行崔军分理处 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Du Ke Branch | 402453010557 | 山东张店农村商业银行杜科分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.