CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Jinshijingcheng Branch | 402453010516 | 山东张店农村商业银行金石晶城分理处 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Kairuiyuan Branch | 402453010715 | 山东张店农村商业银行凯瑞园支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Lianchi Branch | 402453010389 | 山东张店农村商业银行莲池支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Unicom Branch | 402453010444 | 山东张店农村商业银行联通路分理处 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Mingqing Street Branch | 402453010410 | 山东张店农村商业银行明清街支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Mashang Branch | 402453010436 | 山东张店农村商业银行马尚支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Mazhuang Branch | 402453010276 | 山东张店农村商业银行马庄分理处 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Nanding Branch | 402453010250 | 山东张店农村商业银行南定支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Liuquan Branch | 402453010143 | 山东张店农村商业银行柳泉分理处 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Nanshi Branch | 402453010612 | 山东张店农村商业银行南石支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.