CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Linze Garden Branch402453021650山东张店农村商业银行林泽花园支行
Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Qingzhao Branch402453010305山东张店农村商业银行晴照分理处
Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Shanquan Branch402453010178山东张店农村商业银行山泉支行
Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Merchant Branch402453010532山东张店农村商业银行商家分理处
Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Shangwenyuan Branch402453010063山东张店农村商业银行尚文苑分理处
Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Century Garden Branch402453010524山东张店农村商业银行世纪花园分理处
Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Qiaozhuang Branch402453010039山东张店农村商业银行乔庄支行
Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Century Road Branch402453010428山东张店农村商业银行世纪路支行
Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Sibaoshan Branch402453010372山东张店农村商业银行四宝山支行
Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Tianjia Branch402453010313山东张店农村商业银行田家支行
Hiển thị 441–450 trên 3775

Cách dùng danh bạ

Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.