CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Xinzhen Branch | 402453010469 | 山东张店农村商业银行辛镇分理处 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Xincun West Road Branch | 402453010071 | 山东张店农村商业银行新村西路支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank New District Branch | 402453010055 | 山东张店农村商业银行新区支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Xingyuan East Road Branch | 402453010102 | 山东张店农村商业银行杏园东路支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Sunshine Branch | 402453010397 | 山东张店农村商业银行阳光支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Yihaishijia Branch | 402453010485 | 山东张店农村商业银行怡海世家支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Xingyuan Branch | 402453010629 | 山东张店农村商业银行杏园支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Yifengyuan Branch | 402453010047 | 山东张店农村商业银行颐丰苑支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Yihe Building Branch | 402453021668 | 山东张店农村商业银行颐和大厦支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Yingbin Road Branch | 402453010160 | 山东张店农村商业银行迎宾路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.