CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Zhoucun Rural Commercial Bank Fortune City Branch | 402453050104 | 山东周村农村商业银行财富城支行 |
| Shandong Zhoucun Rural Commercial Bank Changhang Branch | 402453050073 | 山东周村农村商业银行长行分理处 |
| Shandong Zhoucun Rural Commercial Bank Dajiang Branch | 402453050207 | 山东周村农村商业银行大姜支行 |
| Shandong Zhoucun Rural Commercial Bank Dongtang Branch | 402453050188 | 山东周村农村商业银行东塘分理处 |
| Shandong Zhoucun Rural Commercial Bank Fengming Branch | 402453050153 | 山东周村农村商业银行凤鸣分理处 |
| Shandong Zhoucun Rural Commercial Bank Jiwang Road Branch | 402453050320 | 山东周村农村商业银行济王路分理处 |
| Shandong Zhoucun Rural Commercial Bank Gaotang Branch | 402453050274 | 山东周村农村商业银行高塘支行 |
| Shandong Zhoucun Rural Commercial Bank Jiahuang Branch | 402453050215 | 山东周村农村商业银行贾黄支行 |
| Shandong Zhoucun Rural Commercial Bank Mengshui Branch | 402453050266 | 山东周村农村商业银行萌水支行 |
| Shandong Zhoucun Rural Commercial Bank Nanyan Branch | 402453050161 | 山东周村农村商业银行南闫支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.