CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Yingzi Branch | 402453010186 | 山东张店农村商业银行营子分理处 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Zhaizi Branch | 402453010661 | 山东张店农村商业银行寨子分理处 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Zhangdu Branch | 402453010477 | 山东张店农村商业银行张兑分理处 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Yijingyuan Branch | 402453010098 | 山东张店农村商业银行颐景园支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Yuedian Branch | 402453010330 | 山东张店农村商业银行岳店分理处 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Botanical Garden Branch | 402453010284 | 山东张店农村商业银行植物园支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Zhongbu Branch | 402453010321 | 山东张店农村商业银行中埠支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Zhongxin Road Branch | 402453010135 | 山东张店农村商业银行中心路分理处 |
| Shandong Zhoucun Rural Commercial Bank Aiguo Branch | 402453050065 | 山东周村农村商业银行爱国支行 |
| Shandong Zhoucun Rural Commercial Bank | 402453050016 | 山东周村农村商业银行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.