CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Wangzhuang Branch | 402453010604 | 山东张店农村商业银行王庄分理处 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Weigu Branch | 402453010225 | 山东张店农村商业银行卫固支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Wenxinyuan Branch | 402453010573 | 山东张店农村商业银行温馨家园分理处 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Xier Road Branch | 402453010127 | 山东张店农村商业银行西二路支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Xiangrui Garden Branch | 402453010452 | 山东张店农村商业银行祥瑞花园支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Liudong Branch | 402453010401 | 山东张店农村商业银行刘东分理处 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Shengshi Kangcheng Branch | 402453010292 | 山东张店农村商业银行盛世康城分理处 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Aluminum City Branch | 402453010549 | 山东张店农村商业银行铝城分理处 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Xicheng Branch | 402453010707 | 山东张店农村商业银行西城支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Xin'andian Branch | 402453010565 | 山东张店农村商业银行辛安店分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.