CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Zhoucun Rural Commercial Bank Nanjiao Branch | 402453050346 | 山东周村农村商业银行南郊支行 |
| Shandong Zhoucun Rural Commercial Bank Home Market Branch | 402453050354 | 山东周村农村商业银行家居市场支行 |
| Shandong Zhoucun Rural Commercial Bank Pengyang Branch | 402453050299 | 山东周村农村商业银行彭阳支行 |
| Shandong Zhoucun Rural Commercial Bank Qingnian Road Branch | 402453050024 | 山东周村农村商业银行青年路支行 |
| Shandong Zhoucun Rural Commercial Bank Meijiahe Branch | 402453050258 | 山东周村农村商业银行梅家河分理处 |
| Shandong Zhoucun Rural Commercial Bank Qianjin Branch | 402453050049 | 山东周村农村商业银行前进分理处 |
| Shandong Zhoucun Rural Commercial Bank Nanying Branch | 402453050240 | 山东周村农村商业银行南营支行 |
| Shandong Zhoucun Rural Commercial Bank Shengli Branch | 402453050081 | 山东周村农村商业银行胜利分理处 |
| Shandong Zhoucun Rural Commercial Bank Shafacheng Branch | 402453050112 | 山东周村农村商业银行沙发城分理处 |
| Shandong Zhoucun Rural Commercial Bank Wangnai Branch | 402453050303 | 山东周村农村商业银行王耐分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.