CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zibo Boshan Rural Commercial Bank Chengdong Branch402453020253淄博博山农村商业银行城东支行
Zibo Boshan Rural Commercial Bank Urban Branch402453020358淄博博山农村商业银行城区支行
Zibo Boshan Rural Commercial Bank Chishang Branch402453020036淄博博山农村商业银行池上支行
Zibo Boshan Rural Commercial Bank Dahaiyan Branch402453020374淄博博山农村商业银行大海眼分理处
Zibo Boshan Rural Commercial Bank Gushan Branch402453020462淄博博山农村商业银行崮山支行
Zibo Boshan Rural Commercial Bank National Branch402453020366淄博博山农村商业银行国家分理处
Zibo Boshan Rural Commercial Bank Fushan Branch402453020149淄博博山农村商业银行福山分理处
Zibo Boshan Rural Commercial Bank Letuan Branch402453020307淄博博山农村商业银行乐疃支行
Zibo Boshan Rural Commercial Bank Nanboshan Branch402453020382淄博博山农村商业银行南博山支行
Zibo Boshan Rural Commercial Bank Development Zone Branch402453020500淄博博山农村商业银行开发区支行
Hiển thị 511–520 trên 3775

Cách dùng danh bạ

Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.