CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zibo Boshan Rural Commercial Bank Qiugu Branch402453020245淄博博山农村商业银行秋谷分理处
Zibo Boshan Rural Commercial Bank Shantou Branch402453020212淄博博山农村商业银行山头支行
Zibo Boshan Rural Commercial Bank Xiajiazhuang Branch402453020639淄博博山农村商业银行夏家庄支行
Zibo Boshan Rural Commercial Bank Shitanwu Branch402453020124淄博博山农村商业银行石炭坞支行
Zibo Boshan Rural Commercial Bank Yuanquan Branch402453020028淄博博山农村商业银行源泉支行
Zibo Boshan Rural Commercial Bank Shima Branch402453020157淄博博山农村商业银行石马支行
Zibo Boshan Rural Commercial Bank Wanjie Branch402453020438淄博博山农村商业银行万杰支行
Zibo Boshan Rural Commercial Bank Administrative Service Center Branch402453020288淄博博山农村商业银行政务中心分理处
Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Baota Branch402453030460淄博淄川农村商业银行宝塔分理处
Zibo Boshan Rural Commercial Bank Zhongxin Road Branch402453020534淄博博山农村商业银行中心路支行
Hiển thị 521–530 trên 3775

Cách dùng danh bạ

Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.