CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Dongping Branch | 402453030283 | 淄博淄川农村商业银行东坪支行 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Ezhuang Branch | 402453030736 | 淄博淄川农村商业银行峨庄分理处 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Heiwang Branch | 402453030517 | 淄博淄川农村商业银行黑旺支行 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Dongguan Branch | 402453030082 | 淄博淄川农村商业银行东关分理处 |
| Zibo Boshan Rural Commercial Bank Yucheng Branch | 402453020411 | 淄博博山农村商业银行域城支行 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Hejia Branch | 402453030259 | 淄博淄川农村商业银行河夹分理处 |
| Zibo Boshan Rural Commercial Bank branch | 402453020559 | 淄博博山农村商业银行掩的支行 |
| Zibo Boshan Rural Commercial Bank Business Department | 402453020010 | 淄博博山农村商业银行营业部 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Hongshan Branch | 402453030672 | 淄博淄川农村商业银行洪山支行 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Hunan Road Branch | 402453030584 | 淄博淄川农村商业银行湖南路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.