CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Development Zone Branch | 402453030138 | 淄博淄川农村商业银行开发区支行 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Kunlun Branch | 402453030195 | 淄博淄川农村商业银行昆仑支行 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Lingzi Branch | 402453030380 | 淄博淄川农村商业银行岭子支行 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Longquan Branch | 402453030605 | 淄博淄川农村商业银行龙泉支行 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Luocun Branch | 402453030541 | 淄博淄川农村商业银行罗村支行 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Nanguan Branch | 402453030066 | 淄博淄川农村商业银行南关分理处 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Quantou Branch | 402453030621 | 淄博淄川农村商业银行泉头分理处 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank South Korea Branch | 402453030576 | 淄博淄川农村商业银行南韩分理处 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Mall Branch | 402453030058 | 淄博淄川农村商业银行商城分理处 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Shuanggou Branch | 402453030179 | 淄博淄川农村商业银行双沟支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.