CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Business Department | 402453030015 | 淄博淄川农村商业银行营业部 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Zhangzhuang Branch | 402453030275 | 淄博淄川农村商业银行张庄支行 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Zhaili Branch | 402453030509 | 淄博淄川农村商业银行寨里支行 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Zicheng Branch | 402453030023 | 淄博淄川农村商业银行淄城支行 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Zihe Branch | 402453030267 | 淄博淄川农村商业银行淄河支行 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Zhongjie Branch | 402453030162 | 淄博淄川农村商业银行钟街分理处 |
| Dongying Rural Commercial Bank | 402455010012 | 东营农村商业银行 |
| Dongying Rural Commercial Bank Bingang Road Branch | 402455020171 | 东营农村商业银行滨港路分理处 |
| Dongying Rural Commercial Bank Eighth Branch | 402455010203 | 东营农村商业银行八分场分理处 |
| Dongying Rural Commercial Bank Chaoyang Branch | 402455020155 | 东营农村商业银行朝阳支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.