CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Dongying Rural Commercial Bank Donger Road Branch402455010246东营农村商业银行东二路分理处
Dongying Rural Commercial Bank Dongsan Road Branch402455020413东营农村商业银行东三路支行
Dongying Rural Commercial Bank Fenhe Road Branch402455010140东营农村商业银行汾河路支行
Dongying Rural Commercial Bank Fuqian Street Branch402455010300东营农村商业银行府前街支行
Dongying Rural Commercial Bank Dongying Port Branch402455020202东营农村商业银行东营港支行
Dongying Rural Commercial Bank Gongyi Garden Branch402455010287东营农村商业银行工益花园分理处
Dongying Rural Commercial Bank Gongqingtuan Road Branch402455020163东营农村商业银行共青团路分理处
Dongying Rural Commercial Bank Gudao Branch402455020139东营农村商业银行孤岛支行
Dongying Rural Commercial Bank Guangming Branch402455020180东营农村商业银行光明支行
Dongying Rural Commercial Bank Haining Branch402455020067东营农村商业银行海宁支行
Hiển thị 581–590 trên 3775

Cách dùng danh bạ

Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.