CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Dongying Rural Commercial Bank Jinshui Branch402455010045东营农村商业银行金水支行
Dongying Rural Commercial Bank Jinan Road Branch402455010131东营农村商业银行济南路支行
Dongying Rural Commercial Bank Development Zone Branch402455020106东营农村商业银行开发区支行
Dongying Rural Commercial Bank Liaohe Road Branch402455010166东营农村商业银行辽河路支行
Dongying Rural Commercial Bank Liuhe Branch402455020114东营农村商业银行六合支行
Dongying Rural Commercial Bank Longju Branch402455010070东营农村商业银行龙居分理处
Dongying Rural Commercial Bank Liuhu Branch402455010115东营农村商业银行六户支行
Dongying Rural Commercial Bank Niuzhuang Branch402455010037东营农村商业银行牛庄支行
Dongying Rural Commercial Bank Shangmaoyuan Branch402455010295东营农村商业银行商贸园分理处
Dongying Rural Commercial Bank Qingfenghu Branch402455010199东营农村商业银行清风湖分理处
Hiển thị 601–610 trên 3775

Cách dùng danh bạ

Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.