CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Dongying Rural Commercial Bank Shengli Branch402455020405东营农村商业银行胜利支行
Dongying Rural Commercial Bank Shengdong Branch402455010262东营农村商业银行胜动分理处
Dongying Rural Commercial Bank Shengkai Branch402455010220东营农村商业银行胜凯分理处
Dongying Rural Commercial Bank Shengyuan Branch402455010096东营农村商业银行胜园支行
Dongying Rural Commercial Bank Tiancheng Garden Branch402455010318东营农村商业银行天城花园分理处
Dongying Rural Commercial Bank Shikou Branch402455010123东营农村商业银行史口支行
Dongying Rural Commercial Bank Taiping Branch402455020091东营农村商业银行太平分理处
Dongying Rural Commercial Bank Xicheng Branch402455010238东营农村商业银行西城支行
Dongying Rural Commercial Bank Wenhui Branch402455010088东营农村商业银行文汇支行
Dongying Rural Commercial Bank Xisan Road Branch402455010279东营农村商业银行西三路支行
Hiển thị 611–620 trên 3775

Cách dùng danh bạ

Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.