CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dongying Rural Commercial Bank West Fifth District Branch | 402455010158 | 东营农村商业银行西五区分理处 |
| Dongying Rural Commercial Bank Yihe Road Branch | 402455010182 | 东营农村商业银行沂河路分理处 |
| Dongying Rural Commercial Bank Xianhe Branch | 402455020147 | 东营农村商业银行仙河支行 |
| Dongying Rural Commercial Bank Xinhu Branch | 402455020026 | 东营农村商业银行新户支行 |
| Dongying Rural Commercial Bank New District Branch | 402455010211 | 东营农村商业银行新区支行 |
| Dongying Rural Commercial Bank Xindian Branch | 402455010029 | 东营农村商业银行辛店支行 |
| Dongying Rural Commercial Bank Yunhe Road Branch | 402455010334 | 东营农村商业银行运河路分理处 |
| Dongying Rural Commercial Bank Transportation Branch | 402455010254 | 东营农村商业银行运输分理处 |
| Dongying Rural Commercial Bank Youguo Branch | 402455010053 | 东营农村商业银行油郭分理处 |
| Dongying Rural Commercial Bank Yihe Branch | 402455020034 | 东营农村商业银行义和支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.