CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Daozhuang Branch | 402455350413 | 山东广饶农村商业银行稻庄分理处 |
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Daozhuang Branch | 402455350384 | 山东广饶农村商业银行稻庄支行 |
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Dawangqiao Branch | 402455350294 | 山东广饶农村商业银行大王桥分理处 |
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Dongguan Branch | 402455350501 | 山东广饶农村商业银行东关分理处 |
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Dutuan Branch | 402455350376 | 山东广饶农村商业银行杜疃分理处 |
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Dingzhuang Branch | 402455350632 | 山东广饶农村商业银行丁庄支行 |
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Fengzhuang Branch | 402455350577 | 山东广饶农村商业银行冯庄分理处 |
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Fuqian Street Branch | 402455350091 | 山东广饶农村商业银行府前街分理处 |
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Fowang Branch | 402455350147 | 山东广饶农村商业银行佛王分理处 |
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Guangkai Road Branch | 402455350712 | 山东广饶农村商业银行广凯路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.