CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Guangrao Branch | 402455350198 | 山东广饶农村商业银行广饶支行 |
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Handan Branch | 402455350497 | 山东广饶农村商业银行韩疃分理处 |
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Guangbei Branch | 402455350657 | 山东广饶农村商业银行广北分理处 |
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Huayuan Branch | 402455350155 | 山东广饶农村商业银行花园分理处 |
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Huaguan Branch | 402455350034 | 山东广饶农村商业银行花官支行 |
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Huaguan Branch | 402455350042 | 山东广饶农村商业银行花官分理处 |
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Huayuan Road Branch | 402455350202 | 山东广饶农村商业银行花苑路分理处 |
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Huangdong Branch | 402455350552 | 山东广饶农村商业银行黄东分理处 |
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Huatai Branch | 402455350624 | 山东广饶农村商业银行华泰分理处 |
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Huangju Branch | 402455350608 | 山东广饶农村商业银行黄琚分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.