CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Development Zone Branch402455350026山东广饶农村商业银行开发区支行
Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Lilou Branch402455350059山东广饶农村商业银行李楼分理处
Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Lidao Branch402455350665山东广饶农村商业银行李道分理处
Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Hanzhuang Branch402455350585山东广饶农村商业银行韩庄分理处
Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Liwu Branch402455350690山东广饶农村商业银行李屋分理处
Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Lique Branch402455350528山东广饶农村商业银行李鹊支行
Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Liuji Branch402455350317山东广饶农村商业银行刘集分理处
Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Lianhua Branch402455350368山东广饶农村商业银行莲花分理处
Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Luocheng Branch402455350067山东广饶农村商业银行洛程分理处
Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Sancha Branch402455350681山东广饶农村商业银行三岔分理处
Hiển thị 661–670 trên 3775

Cách dùng danh bạ

Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.