CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Qinghe Branch402455350649山东广饶农村商业银行清河分理处
Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Sanli Market Branch402455350219山东广饶农村商业银行三里市场分理处
Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Trade City Branch402455350114山东广饶农村商业银行商贸城分理处
Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Shili Branch402455350544山东广饶农村商业银行十里分理处
Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Shicun Branch402455350163山东广饶农村商业银行石村支行
Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Sunwu Road Branch402455350106山东广饶农村商业银行孙武路分理处
Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Wanwu Branch402455350673山东广饶农村商业银行万屋分理处
Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Woxi Branch402455350593山东广饶农村商业银行卧西分理处
Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Xishui Industrial Park Branch402455350489山东广饶农村商业银行西水工业园分理处
Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Xixin Branch402455350536山东广饶农村商业银行西辛分理处
Hiển thị 671–680 trên 3775

Cách dùng danh bạ

Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.