CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Yingbin Road Branch | 402455350260 | 山东广饶农村商业银行迎宾路分理处 |
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Xishui Branch | 402455350392 | 山东广饶农村商业银行西水分理处 |
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Xiying Branch | 402455350569 | 山东广饶农村商业银行西营分理处 |
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Xiliuqiao Branch | 402455350430 | 山东广饶农村商业银行西刘桥支行 |
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Xincheng Branch | 402455350243 | 山东广饶农村商业银行新城支行 |
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Yuehe Road Branch | 402455350122 | 山东广饶农村商业银行月河路分理处 |
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Xiguan Branch | 402455350235 | 山东广饶农村商业银行西关分理处 |
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Zhaicun Branch | 402455350510 | 山东广饶农村商业银行寨村分理处 |
| Shandong Kenli Rural Commercial Bank Urban Branch | 402455130204 | 山东垦利农村商业银行城区支行 |
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Zhangguan Branch | 402455350171 | 山东广饶农村商业银行张官分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.