CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Kenli Rural Commercial Bank Shengli Jiayuan Branch | 402455130237 | 山东垦利农村商业银行胜利佳苑分理处 |
| Shandong Kenli Rural Commercial Bank Shengli Branch | 402455130173 | 山东垦利农村商业银行胜利支行 |
| Shandong Kenli Rural Commercial Bank Shengcai Branch | 402455130270 | 山东垦利农村商业银行胜采支行 |
| Shandong Kenli Rural Commercial Bank Shengyuan Branch | 402455130245 | 山东垦利农村商业银行盛苑分理处 |
| Shandong Kenli Rural Commercial Bank Haibei Branch | 402455130165 | 山东垦利农村商业银行海北分理处 |
| Shandong Kenli Rural Commercial Bank Shengtuo Branch | 402455130157 | 山东垦利农村商业银行胜坨支行 |
| Shandong Kenli Rural Commercial Bank Petrochemical Branch | 402455130288 | 山东垦利农村商业银行石化分理处 |
| Shandong Kenli Rural Commercial Bank Xisong Branch | 402455130044 | 山东垦利农村商业银行西宋支行 |
| Shandong Kenli Rural Commercial Bank Xinxing Branch | 402455130108 | 山东垦利农村商业银行新兴分理处 |
| Shandong Kenli Rural Commercial Bank Xiyuan Branch | 402455145513 | 山东垦利农村商业银行西园支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.