CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Lijin Rural Commercial Bank Urban Branch | 402455240054 | 山东利津农村商业银行城区支行 |
| Shandong Lijin Rural Commercial Bank Diaokou Branch | 402455240214 | 山东利津农村商业银行刁口支行 |
| Shandong Lijin Rural Commercial Bank Hutan Branch | 402455240142 | 山东利津农村商业银行虎滩支行 |
| Shandong Lijin Rural Commercial Bank Fuwo Branch | 402455240191 | 山东利津农村商业银行付窝支行 |
| Shandong Lijin Rural Commercial Bank Jixian Branch | 402455240183 | 山东利津农村商业银行集贤支行 |
| Shandong Lijin Rural Commercial Bank Lier Road Branch | 402455240079 | 山东利津农村商业银行利二路分理处 |
| Shandong Lijin Rural Commercial Bank Dinghe Branch | 402455240222 | 山东利津农村商业银行汀河支行 |
| Shandong Lijin Rural Commercial Bank Yanwo Branch | 402455240118 | 山东利津农村商业银行盐窝支行 |
| Shandong Lijin Rural Commercial Bank Wangzhuang Branch | 402455240038 | 山东利津农村商业银行王庄支行 |
| Shandong Lijin Rural Commercial Bank Tingluo Branch | 402455240206 | 山东利津农村商业银行汀罗支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.